Nhiều người mua máy in 3D đầu tiên đều băn khoăn cùng một điều: máy chạy liền 10, 20 tiếng, có khi cả đêm, liệu tiền điện cuối tháng có tăng vọt? Câu trả lời ngắn: với máy in 3D để bàn, tiền điện ít hơn bạn nghĩ rất nhiều, và thường chỉ là phần nhỏ trong chi phí mỗi bản in. Nhưng con số cụ thể còn phụ thuộc loại máy, loại nhựa và cách bạn dùng. Bài này giải thích máy tiêu thụ điện vào đâu, cách tự đo, và cách tính tiền điện cho từng bản in.

Máy in 3D dùng điện vào việc gì
Lấy máy FDM, loại phổ biến nhất, làm ví dụ. Điện được dùng cho năm bộ phận chính:
- Bàn nhiệt (heated bed): giữ mặt bàn in ở 55–65 °C cho PLA, 70–85 °C cho PETG, 90–110 °C cho ABS và ASA. Đây là bộ phận ngốn điện nhiều nhất, vì diện tích lớn và tỏa nhiệt ra không khí liên tục.
- Đầu phun (hotend): nung nhựa tới 190–260 °C, tùy loại. Công suất bộ nung thường 40–60 W, nhưng vì khối nhỏ nên khi đã nóng thì chỉ cần bù nhiệt một phần.
- Động cơ bước: di chuyển đầu in và bàn in. Mức tiêu thụ nhỏ và khá ổn định.
- Quạt: quạt làm mát nhựa, quạt tản nhiệt đầu phun, quạt bo mạch. Tiêu thụ nhỏ.
- Bo mạch, màn hình, camera, đèn: vài watt.
Một điểm quan trọng: công suất ghi trên nguồn máy, thường 200–350 W với máy để bàn phổ thông và cao hơn với máy có bàn nhiệt lớn, là công suất tối đa. Máy chỉ chạm mức này vài phút đầu khi làm nóng bàn và đầu phun. Sau đó các bộ nhiệt chỉ bật tắt để giữ nhiệt độ, nên công suất trung bình thấp hơn nhiều.
Công suất thực tế của từng loại máy
Các con số dưới đây là mức trung bình trong suốt quá trình in, đo trong điều kiện phòng bình thường. Máy cụ thể của bạn có thể khác, nên tốt nhất là tự đo như hướng dẫn ở phần sau.
| Loại máy | Điều kiện | Công suất trung bình (khoảng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| FDM để bàn khung hở | In PLA, bàn 60 °C | 60–120 W | Phòng lạnh hoặc có gió thì cao hơn |
| FDM để bàn có buồng kín | In PLA | 80–130 W | Buồng kín giữ nhiệt, bàn nhiệt ít phải bật hơn |
| FDM có buồng kín | In ABS/ASA, bàn 100 °C | 150–250 W | Bàn nóng cao, có máy có sấy buồng |
| FDM khổ lớn (400 mm trở lên) | In PLA/PETG | 200–500 W | Bàn nhiệt lớn là nguồn tiêu thụ chính |
| Resin LCD để bàn | In bình thường | 30–80 W | Máy có bộ sưởi resin sẽ cao hơn |
| Máy rửa và chiếu UV | Mỗi lần vài phút | Vài chục watt | Thời gian ngắn, không đáng kể |
| SLS công nghiệp | Mỗi mẻ in | Vài kW | Buồng bột phải giữ gần nhiệt độ nóng chảy suốt mẻ |
Để dễ hình dung: một máy FDM để bàn in PLA tiêu thụ trung bình tương đương một cái quạt cây cộng với một bóng đèn, và ít hơn rất nhiều so với một máy lạnh 1 HP, vốn chạy ở mức 700–900 W khi máy nén hoạt động.


Tự đo điện năng của máy in
Cách chính xác nhất là đo. Bạn chỉ cần một ổ cắm đo điện năng (smart plug có đo công suất, hoặc ổ cắm có màn hình hiển thị W và kWh), bán phổ biến ở cửa hàng điện và các sàn thương mại điện tử.
- Cắm ổ đo vào ổ điện, cắm máy in vào ổ đo.
- Đặt lại bộ đếm kWh về 0 trước khi bắt đầu in.
- In một bản in bình thường, ghi lại thời gian in.
- Khi in xong, đọc số kWh đã dùng.
- Chia số kWh cho số giờ in để ra công suất trung bình của máy.
Đo vài bản in với các loại nhựa khác nhau, bạn sẽ có con số riêng cho máy mình. Ví dụ đo được 1,1 kWh cho bản in 10 giờ thì công suất trung bình là 110 W.
Nếu dùng smart plug kết nối điện thoại, bạn còn xem được biểu đồ công suất theo thời gian: một đỉnh cao vài phút đầu khi làm nóng, sau đó dao động quanh một mức ổn định. Biểu đồ này cũng giúp phát hiện bất thường, ví dụ bàn nhiệt bật liên tục vì cảm biến nhiệt có vấn đề.
Tính tiền điện cho mỗi bản in
Công thức rất đơn giản:
Tiền điện = Công suất trung bình (kW) × Số giờ in × Giá điện (đ/kWh)
Giá điện sinh hoạt ở Việt Nam tính theo bậc thang. Theo biểu giá áp dụng từ tháng 5/2025, giá chưa VAT đi từ khoảng 1.984 đ/kWh ở bậc thấp nhất đến khoảng 3.460 đ/kWh ở bậc cao nhất (trên 400 kWh/tháng). Phần điện máy in dùng thêm sẽ rơi vào bậc cao nhất mà hộ của bạn đang dùng, nên khi tính hãy dùng giá bậc đó. Biểu giá có thể được điều chỉnh, hãy kiểm tra lại trên hóa đơn hoặc trang của EVN.
Ví dụ tính
| Bản in | Máy | Công suất TB | Thời gian | Điện năng | Tiền điện (giá 3.000 đ/kWh) |
|---|---|---|---|---|---|
| Móc treo PLA nhỏ | FDM khung hở | 90 W | 1,5 giờ | 0,135 kWh | khoảng 400 đ |
| Vỏ hộp PETG | FDM buồng kín | 110 W | 6 giờ | 0,66 kWh | khoảng 2.000 đ |
| Chi tiết ABS lớn | FDM buồng kín | 200 W | 20 giờ | 4 kWh | khoảng 12.000 đ |
| Figure resin | Resin LCD | 50 W | 8 giờ | 0,4 kWh | khoảng 1.200 đ |
Một tháng chạy máy hết bao nhiêu?
Giả sử bạn in trung bình 5 giờ mỗi ngày, máy FDM công suất trung bình 100 W, 30 ngày:
0,1 kW × 5 giờ × 30 ngày = 15 kWh/tháng. Với giá khoảng 3.000 đ/kWh, tiền điện tăng thêm khoảng 45.000 đ/tháng.
Nếu máy chạy gần như liên tục 20 giờ mỗi ngày, như ở các xưởng in nhỏ, mỗi máy dùng khoảng 60 kWh/tháng. Lúc này tiền điện bắt đầu đáng kể khi nhân với nhiều máy, và đẩy hộ gia đình lên bậc giá cao hơn.


Tiền điện so với các chi phí khác
Để thấy tiền điện quan trọng tới đâu, hãy so với các chi phí khác của cùng một bản in. Với một vỏ hộp PETG nặng 80 g in trong 6 giờ:
- Nhựa: 80 g nhựa, với giá cuộn nhựa phổ thông vài trăm nghìn đồng mỗi kg, tốn khoảng vài chục nghìn đồng.
- Điện: khoảng 2.000 đ như tính ở trên.
- Hao mòn máy: đầu phun, tấm bàn in, dây curoa, quạt đều là vật tư tiêu hao. Chia theo giờ in, phần này thường ngang hoặc cao hơn tiền điện.
- Bản in hỏng: nếu tỷ lệ in hỏng 10%, bạn mất thêm 10% nhựa và điện.
Tóm lại, với máy để bàn in PLA và PETG, tiền điện thường chỉ chiếm phần nhỏ trong chi phí một bản in. Nhựa và bản in hỏng mới là các khoản lớn. Tiền điện chỉ trở thành vấn đề khi chạy nhiều máy liên tục, in ABS với buồng nóng, hoặc dùng máy khổ lớn.
So sánh với các thiết bị quen thuộc trong nhà
Để dễ hình dung mức tiêu thụ, bảng dưới so sánh điện năng một máy in 3D FDM để bàn chạy 5 giờ với các thiết bị gia dụng chạy cùng thời gian. Con số là mức phổ biến, thiết bị cụ thể có thể khác.
| Thiết bị | Công suất khi chạy (khoảng) | Điện năng trong 5 giờ |
|---|---|---|
| Máy in 3D FDM in PLA | 100 W trung bình | 0,5 kWh |
| Quạt đứng | 40–60 W | 0,2–0,3 kWh |
| Máy tính để bàn chơi game | 200–400 W | 1–2 kWh |
| Máy lạnh 1 HP | 700–900 W khi máy nén chạy | 2–4 kWh tùy nhiệt độ cài |
| Nồi cơm điện khi nấu | 500–700 W | Chỉ chạy công suất cao khoảng 30 phút |
Nói cách khác, một buổi chiều in 3D tốn điện ít hơn một buổi chiều chơi game trên máy tính cấu hình cao, và chỉ bằng một phần nhỏ so với chạy máy lạnh.


Mẹo giảm điện năng
- Dùng buồng kín hoặc vỏ che khi in ở phòng có máy lạnh hoặc có gió. Bàn nhiệt sẽ ít phải bù nhiệt. Với PLA, mở hé cửa buồng để đầu phun không quá nóng.
- Không để máy lạnh thổi thẳng vào máy in. Vừa tốn điện cho bàn nhiệt, vừa dễ làm bản in cong vênh, bong khỏi bàn.
- Chỉnh nhiệt độ bàn hợp lý. PLA trên bề mặt PEI thường chỉ cần 55–60 °C. Đặt 70 °C cho PLA vừa tốn điện vừa dễ gây lỗi “chân voi” ở lớp đầu.
- Gộp nhiều chi tiết vào một lần in. Mỗi lần in đều tốn điện làm nóng bàn từ đầu. In 10 chi tiết một lượt tiết kiệm hơn in 10 lượt.
- Tắt máy khi không dùng. Máy ở chế độ chờ vẫn tiêu thụ vài watt cho bo mạch, màn hình, camera, kết nối mạng. Nhỏ, nhưng cộng lại cả tháng.
- Giảm infill và số vách hợp lý với mẫu không chịu lực. In nhanh hơn thì tốn ít điện hơn.
- Dùng độ dày lớp lớn hơn cho chi tiết không cần bề mặt mịn. Lớp 0,28 mm in nhanh hơn lớp 0,12 mm gấp đôi.
An toàn điện khi chạy máy qua đêm
Chi phí điện nhỏ, nhưng an toàn điện thì không được xem nhẹ, nhất là khi máy chạy không người trông.
- Cắm máy trực tiếp vào ổ điện tường hoặc ổ cắm chất lượng tốt có dây đủ tiết diện. Tránh nối qua nhiều ổ cắm kéo dài chất đống thiết bị khác.
- Kiểm tra định kỳ dây nối bàn nhiệt, vì dây này bị uốn liên tục theo chuyển động của bàn và là điểm hay hỏng.
- Đảm bảo firmware máy có bật chức năng bảo vệ quá nhiệt (thermal runaway protection). Máy đời mới thường đã bật sẵn.
- Đặt máy trên mặt phẳng không cháy, xa rèm, giấy và vật dễ bắt lửa.
- Nếu thường xuyên in qua đêm, cân nhắc lắp đầu báo khói trong phòng đặt máy.


Nên tự in hay đặt in ngoài?
Nếu bạn chỉ in thỉnh thoảng, tiền điện không phải lý do để không mua máy. Nhưng nếu bạn cần in vật liệu kỹ thuật như ABS, ASA, nylon, resin kỹ thuật, hoặc chi tiết lớn cần máy khổ lớn, thì chi phí điện, vật tư, thời gian thử nghiệm và tỷ lệ in hỏng cộng lại có thể cao hơn đặt in ngoài.
Tạo Mẫu Nhanh nhận in FDM, resin và SLS theo yêu cầu, báo giá từ file với chi phí trọn gói gồm vật liệu, giờ máy và hậu xử lý. Liên hệ contact@ct3dgroup.com hoặc gọi hotline/Zalo 0975 008 728 (Mr. Thái) hoặc 0985 936 728 (Mr. Đăng) để được tư vấn.
Tham khảo thêm: Tài liệu liên quan trong hệ thống CT3D: dịch vụ in 3D (ct3dgroup.com) và dịch vụ tạo mẫu nhanh (in3d.edu.vn).
Liên hệ Tạo Mẫu Nhanh
Email: contact@ct3dgroup.com – in3d.edu.vn@gmail.com
Hotline / Zalo: 0975 008 728 (Mr. Thái) – 0985 936 728 (Mr. Đăng)
Câu hỏi thường gặp
Máy in 3D tiêu thụ bao nhiêu watt?
Máy FDM để bàn in PLA thường tiêu thụ trung bình 60–130 W, cao hơn khi in ABS hoặc ASA với bàn nóng 100 °C. Máy resin LCD để bàn khoảng 30–80 W. Công suất ghi trên nguồn là mức tối đa, chỉ đạt khi làm nóng ban đầu.
In 3D 10 tiếng tốn bao nhiêu tiền điện?
Với máy FDM công suất trung bình 100 W: 0,1 kW × 10 giờ = 1 kWh, tức khoảng 2.000–3.500 đ tùy bậc giá điện của hộ bạn.
Máy in resin có tốn điện hơn máy in nhựa sợi không?
Thường là không. Máy resin LCD không có bàn nhiệt nên tiêu thụ ít hơn máy FDM. Tuy vậy, máy resin có bộ sưởi bể resin hoặc buồng sưởi sẽ tiêu thụ cao hơn vào mùa lạnh.
Để máy in 3D chạy qua đêm có an toàn không?
Máy đời mới có bảo vệ quá nhiệt và nhiều người vẫn in qua đêm. Để an toàn, hãy dùng ổ cắm tốt, kiểm tra dây bàn nhiệt định kỳ, đặt máy xa vật dễ cháy và lắp đầu báo khói trong phòng.
